middle atlantic

middle atlantic

A family takes a road trip through the Middle Atlantic region.

Định nghĩa

middle atlantic (Tính từ):
Thuộc về hoặc liên quan đến một khu vực của Hoa Kỳ, thường bao gồm các tiểu bang Delaware, Maryland, Virginia, thường New York, Pennsylvania, New Jersey. Khu vực này nằmgiữa bờ biển Đại Tây Dương, giữa New England các tiểu bang miền Nam.

dụ sử dụng
  • (Khu vực Trung Đại Tây Dương một lịch sử phong phú trong Cách mạng Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều người coi Philadelphia một thành phố lớn thuộc vùng Trung Đại Tây Dương.)
  • (Các tiểu bang Trung Đại Tây Dương nổi tiếng với nền kinh tế đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mid-Atlantic: Một biến thể phổ biến, thường được viết dấu gạch nối, dùng để chỉ cùng một khu vực địa .

    • The Mid-Atlantic states include New York and New Jersey. (Các tiểu bang Trung Đại Tây Dương bao gồm New York New Jersey.)
  • Middle Atlantic states: Cụm từ đầy đủ, thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc địa .

    • The Middle Atlantic states played a key role in early American history. (Các tiểu bang Trung Đại Tây Dương đóng vai trò quan trọng trong lịch sử đầu Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mid-Atlantic (Tính từ): Cách viết phổ biến chính xác hơn của "middle atlantic".
    • The Mid-Atlantic region is famous for its beaches. (Vùng Trung Đại Tây Dương nổi tiếng với những bãi biển của .)
  • Atlantic (Tính từ/Danh từ): Liên quan đến Đại Tây Dương.
    • The Atlantic coast is beautiful. (Bờ biển Đại Tây Dương rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mid-Atlantic: Đồng nghĩa trực tiếp, được dùng phổ biến hơn.
  • Middle Atlantic region: Cụm từ mô tả chính xác cùng một khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "middle atlantic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "middle atlantic". Tuy nhiên, cụm từ "Mid-Atlantic accent" (giọng Trung Đại Tây Dương) đôi khi được dùng để chỉ một giọng nói đặc trưng trong các bộ phim của Mỹ.